TanroDictionary Sổ từ
専

Chữ Hán 専 CHUYÊN

Âm On
セン
Âm Kun
もっぱ.ら
Nghĩa (Anh)
specialty; exclusive; mainly; solely
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 専 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 専 29 từ