TanroDictionary Sổ từ

専心 せんしん

CHUYÊN TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chuyên tâm, tập trungdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. undivided attention; concentrationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Chuyên tâm, dồn hết tâm sức": 「研究に専心する」 — chuyên tâm nghiên cứu; 「一意専心」 — một lòng một dạ. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼は引退後、執筆に専心した。

    Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chuyên tâm viết sách.

  2. 一意専心、仕事に励みます。

    Tôi sẽ một lòng một dạ cố gắng trong công việc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép