Nghĩa tiếng Việt
- sự chuyên tâm, tập trungdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- undivided attention; concentrationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Chuyên tâm, dồn hết tâm sức": 「研究に専心する」 — chuyên tâm nghiên cứu; 「一意専心」 — một lòng một dạ. Văn viết.
Ví dụ
-
彼は引退後、執筆に専心した。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chuyên tâm viết sách.
-
一意専心、仕事に励みます。
Tôi sẽ một lòng một dạ cố gắng trong công việc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép