TanroDictionary Sổ từ
悟

Chữ Hán 悟 NGỘ

Âm On
ゴ
Âm Kun
さと.る
Nghĩa (Anh)
enlightenment; perceive; discern; realize; understand
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 悟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 悟 4 từ