Nghĩa tiếng Việt
- vĩnh cửu, lâu đờitrợ từ · tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- eternal; everlasting; perpetual; immemorialtrợ từ · tính từ な · danh từ
- eternal, continuous, long-lastingtính từ い
- something that lasts for a long time; something continuousdanh từ
Cách dùng
"Vĩnh cửu, lâu đời" (văn chương): 「悠久の歴史」 — lịch sử lâu đời; 「悠久の大地」; 「悠久の時」.
Ví dụ
-
中国は悠久の歴史を持つ国だ。
Trung Quốc là đất nước có lịch sử lâu đời.
-
悠久の大河が流れている。
Dòng sông lớn vĩnh hằng đang chảy.
-
悠久な大自然
eternal nature
-
悠久の歴史
a long history
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép