TanroDictionary Sổ từ

悠久 ゆうきゅう

DU CỬU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩnh cửu, lâu đờitrợ từ · tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eternal; everlasting; perpetual; immemorialtrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. eternal, continuous, long-lastingtính từ い
  3. something that lasts for a long time; something continuousdanh từ

Cách dùng

"Vĩnh cửu, lâu đời" (văn chương): 「悠久の歴史」 — lịch sử lâu đời; 「悠久の大地」; 「悠久の時」.

Ví dụ

  1. 中国は悠久の歴史を持つ国だ。

    Trung Quốc là đất nước có lịch sử lâu đời.

  2. 悠久の大河が流れている。

    Dòng sông lớn vĩnh hằng đang chảy.

  3. 悠久な大自然

    eternal nature

  4. 悠久の歴史

    a long history

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép