懲戒
ちょうかいするNghĩa tiếng Anh
- động từ punish
Chữ Hán trong từ
懲
TRỪNG
On: チョウ
Kun: こ.りる、こ.らす、こ.らしめる
penal; chastise; punish; discipline
18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
戒
GIỚI, DỚI, GIÁI, GIÁY, RỐI
On: カイ
Kun: いまし.める
commandment
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗