TanroDictionary Sổ từ

懲戒 ちょうかい

TRỪNG GIỚI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kỷ luật, khiển tráchdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. discipline; punishment; reprimanddanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. discipline, disciplinary actiondanh từ

Cách dùng

"Kỷ luật, xử phạt" (trong tổ chức, công vụ): 「懲戒処分」 — hình thức kỷ luật; 「懲戒解雇」 — sa thải do kỷ luật; 「懲戒免職」 — cách chức (công chức). Nặng hơn 注意・叱責.

Ví dụ

  1. 彼は不正行為で懲戒解雇された。

    Anh ta bị sa thải vì hành vi gian lận.

  2. 教員が懲戒処分を受けた。

    Giáo viên đã bị kỷ luật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「懲戒」

懲戒

ちょうかいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ punish

Chữ Hán trong từ

懲
TRỪNG On: チョウ Kun: こ.りる、こ.らす、こ.らしめる penal; chastise; punish; discipline 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
戒
GIỚI, DỚI, GIÁI, GIÁY, RỐI On: カイ Kun: いまし.める commandment 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗