TanroDictionary Sổ từ
抱

Chữ Hán 抱 BÃO

Âm On
ホウ
Âm Kun
だ.く、いだ.く、かか.える
Nghĩa (Anh)
embrace; hug; hold in arms
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 抱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 抱 14 từ