TanroDictionary Sổ từ
担

Chữ Hán 担 ĐAM, ĐẢM, ĐÃN, ĐẢN, ĐẴM, ĐÁN, ĐẮN, ĐẴN, DẰNG, ĐÉT, ĐỞM, DỨT, ĐỨT, TẠ

Âm On
タン
Âm Kun
かつ.ぐ、にな.う
Nghĩa (Anh)
shouldering; carry; raise; bear
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 担 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 担 14 từ