TanroDictionary Sổ từ
探

Chữ Hán 探 THAM, THÁM

Âm On
タン
Âm Kun
さぐ.る、さが.す
Nghĩa (Anh)
grope; search; look for
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 探 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 探 19 từ