TanroDictionary Sổ từ
接

Chữ Hán 接 TIẾP

Âm On
セツ、ショウ
Âm Kun
つ.ぐ
Nghĩa (Anh)
touch; contact; adjoin; piece together
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 接 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 接 34 từ