TanroDictionary Sổ từ
損

Chữ Hán 損 TỔN

Âm On
ソン
Âm Kun
そこ.なう、そこな.う、-そこ.なう、そこ.ねる、-そこ.ねる
Nghĩa (Anh)
damage; loss; disadvantage; hurt; injure
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 損 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 損 19 từ