TanroDictionary Sổ từ
武

Chữ Hán 武 VŨ, VÕ

Âm On
ブ、ム
Âm Kun
たけ、たけ.し
Nghĩa (Anh)
warrior; military; chivalry; arms
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 武 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 武 19 từ