TanroDictionary Sổ từ

武人 ぶじん

VŨ NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. võ nhân, quân nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. military man; warrior; soldierdanh từ

Cách dùng

"Võ nhân, người nhà binh": 「武人らしい態度」 — phong thái nhà binh. Đối 文人.

Ví dụ

  1. 彼は武人としての誇りを持っていた。

    Ông có niềm kiêu hãnh của người nhà binh.

  2. 文武両道の武人だった。

    Ông là võ nhân văn võ song toàn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「武人」

武人

たけひと

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

武
VŨ, VÕ On: ブ、ム Kun: たけ、たけ.し warrior; military; chivalry; arms 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗