武人
たけひとNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
武
VŨ, VÕ
On: ブ、ム
Kun: たけ、たけ.し
warrior; military; chivalry; arms
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人