TanroDictionary Sổ từ

氏 し

THỊ

Nhật Thông dụng
0

氏 (し) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ông, bà, anh, chị (kính xưng); dòng họ, thị tộc; ông ấy, anh ấy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ông, bà, anh, chị (kính xưng)hậu tố
  2. dòng họ, thị tộcdanh từ · hậu tố
  3. ông ấy, anh ấyđại từ
  4. vị (đếm người, kính ngữ)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Mr; Mrs; Ms; Misshậu tốJMdict
  2. clandanh từ · hậu tốJMdict
  3. he; himđại từJMdict
  4. counter for peopletrợ số từJMdict
  5. a family, a clandanh từWiktionary
  6. a certain persondanh từWiktionary
  7. Mr.; Ms.hậu tốWiktionary

Cách dùng

"Ông/bà" (kính xưng sau họ tên, văn viết, báo chí): 「田中氏」 — ông Tanaka. Trang trọng, khách quan hơn さん; dùng trong tin tức, văn bản. Đứng một mình "ông ấy": 「氏は〜と述べた」. Đếm người: 「三氏」.

Ví dụ

  1. 山田氏は記者会見で辞任を発表した。

    Ông Yamada đã tuyên bố từ chức trong buổi họp báo.

  2. 氏の意見に賛成です。

    Tôi tán thành ý kiến của ông ấy.

  3. 氏曰く、「盛り上がって欲しいエセ和風な会話曲」とのこと。

    According to him, it's a "pseudo-Japanese-style dialogue theme that [he] hopes will excite".

  4. 部分テレポートさせた剣氏のガン細胞。

    These are the cancer cells I teleported out of Mr. Tsurugi.

Cách đọc khác của 「氏」

氏

うじ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ họ, dòng dõi, xuất thân
  2. danh từ · hậu tố thị tộc

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ family name; lineage; birth JMdict
  2. danh từ · hậu tố clan JMdict

Cách dùng

"Họ, dòng tộc" (うじ): 「氏神」 — thần hộ mệnh của dòng họ/vùng; câu 「氏より育ち」 — giáo dưỡng quan trọng hơn xuất thân. Khác với 氏 (し) — "ông" (kính xưng).

Từ gần nghĩa: 家系一族

Ví dụ

  • 氏より育ちと言うではないか。Chẳng phải người ta nói giáo dưỡng quan trọng hơn dòng dõi sao.
  • 村の氏神様にお参りした。Tôi đi lễ thần hộ mệnh của làng.

Chữ Hán trong từ

氏
THỊ, CHI On: シ Kun: うじ、-うじ family name; surname; clan 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗