氏 (し) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ông, bà, anh, chị (kính xưng); dòng họ, thị tộc; ông ấy, anh ấy.
Nghĩa tiếng Việt
ông, bà, anh, chị (kính xưng)hậu tố
dòng họ, thị tộcdanh từ · hậu tố
ông ấy, anh ấyđại từ
vị (đếm người, kính ngữ)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
Mr; Mrs; Ms; Misshậu tốJMdict
clandanh từ · hậu tốJMdict
he; himđại từJMdict
counter for peopletrợ số từJMdict
a family, a clandanh từWiktionary
a certain persondanh từWiktionary
Mr.; Ms.hậu tốWiktionary
Cách dùng
"Ông/bà" (kính xưng sau họ tên, văn viết, báo chí): 「田中氏」 — ông Tanaka. Trang trọng, khách quan hơn さん; dùng trong tin tức, văn bản. Đứng một mình "ông ấy": 「氏は〜と述べた」. Đếm người: 「三氏」.
Ví dụ
山田氏は記者会見で辞任を発表した。
Ông Yamada đã tuyên bố từ chức trong buổi họp báo.
氏の意見に賛成です。
Tôi tán thành ý kiến của ông ấy.
氏曰く、「盛り上がって欲しいエセ和風な会話曲」とのこと。
According to him, it's a "pseudo-Japanese-style dialogue theme that [he] hopes will excite".
部分テレポートさせた剣氏のガン細胞。
These are the cancer cells I teleported out of Mr. Tsurugi.
Cách đọc khác của 「氏」
氏
うじ
NhậtÍt dùngHán Việt: THỊ
Nghĩa tiếng Việt
danh từhọ, dòng dõi, xuất thân
danh từ · hậu tốthị tộc
Nghĩa tiếng Anh
danh từfamily name; lineage; birthJMdict
danh từ · hậu tốclanJMdict
Cách dùng
"Họ, dòng tộc" (うじ): 「氏神」 — thần hộ mệnh của dòng họ/vùng; câu 「氏より育ち」 — giáo dưỡng quan trọng hơn xuất thân. Khác với 氏 (し) — "ông" (kính xưng).