TanroDictionary Sổ từ
泣

Chữ Hán 泣 KHẤP

Âm On
キュウ
Âm Kun
な.く
Nghĩa (Anh)
cry; weep; moan
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 泣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 泣 16 từ