準 (じゅん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bán-, chuẩn-, phó.
Nghĩa tiếng Việt
bán-, chuẩn-, phótiền tố
Nghĩa tiếng Anh
semi-; quasi-; associatetiền tốJMdict
water level (measuring instrument)chữ HánWiktionary
standard, normchữ HánWiktionary
correspond tochữ HánWiktionary
semi-, quasi-chữ HánWiktionary
sub-; quasi-tiền tốWiktionary
Cách dùng
Tiền tố "bán-, chuẩn-, phó" (gần bằng, cấp dưới một bậc): 「準決勝」 — bán kết; 「準優勝」 — á quân; 「準備」 không thuộc nghĩa này; 「準会員」 — hội viên dự bị; 「準急」 — tàu bán tốc hành.