TanroDictionary Sổ từ
照

Chữ Hán 照 CHIẾU

Âm On
ショウ
Âm Kun
て.る、て.らす、て.れる
Nghĩa (Anh)
illuminate; shine; compare; bashful
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 照 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 照 21 từ