TanroDictionary Sổ từ

甲 こう

GIÁP

Nhật Thông dụng
0

甲 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mai, vỏ cứng; hạng nhất, hạng A; mu bàn chân, mu bàn tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mai, vỏ cứngdanh từ
  2. hạng nhất, hạng Adanh từ
  3. mu bàn chân, mu bàn taydanh từ
  4. bên A (trong hợp đồng); nguyên đơndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. carapace; shelldanh từJMdict
  2. 1st in rank; grade Adanh từJMdict
  3. instep; back of handdanh từJMdict
  4. the A party (e.g. in a contract); the first party; plaintiff (label in legal documents)danh từJMdict
  5. carapace, shelldanh từWiktionary
  6. something which is first; A; first in rankdanh từWiktionary
  7. something which is first; A; instep or the back of the handdanh từWiktionary
  8. something which is first; A; the first partydanh từWiktionary
  9. the first of the ten heavenly stemstên riêngWiktionary

Cách dùng

"Mu (bàn tay, chân); bên A; mai": 「手の甲」 — mu bàn tay; 「足の甲」 — mu bàn chân; 「亀の甲」 — mai rùa; trong hợp đồng 「甲」 bên A, 「乙」 bên B. 「甲乙つけがたい」 — khó phân cao thấp.

Ví dụ

  1. 手の甲に蚊に刺された。

    Tôi bị muỗi đốt vào mu bàn tay.

  2. 二つの作品は甲乙つけがたい。

    Hai tác phẩm khó phân cao thấp.

Cách đọc khác của 「甲」

甲

かん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ âm vực cao (nhạc Nhật), nốt cao

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ treble range (in Japanese music); high note JMdict
  2. danh từ treble range Wiktionary

Chữ Hán trong từ

甲
GIÁP On: コウ、カン Kun: きのえ armor; high (voice); A grade; first class; former; instep; carapace 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

甲

きのえ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Giáp (can thứ nhất)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ first sign of the Chinese calendar JMdict
  2. tên riêng the first of the ten heavenly stems Wiktionary

Chữ Hán trong từ

甲
GIÁP On: コウ、カン Kun: きのえ armor; high (voice); A grade; first class; former; instep; carapace 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

甲

よろい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ armor Wiktionary

Chữ Hán trong từ

甲
GIÁP On: コウ、カン Kun: きのえ armor; high (voice); A grade; first class; former; instep; carapace 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗