TanroDictionary Sổ từ
界

Chữ Hán 界 GIỚI

Âm On
カイ
Nghĩa (Anh)
world; boundary
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 界 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 界 40 từ