Nghĩa tiếng Việt
- cảnh sát Hoàng cungdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the Imperial Guardsdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HOÀNG CUNG CẢNH SÁT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép