TanroDictionary Sổ từ

益 えき

ÍCH

Nhật Thông dụng
0

益 (えき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lợi ích, ích lợi, điều tốt; lợi nhuận, tiền lời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợi ích, ích lợi, điều tốtdanh từ
  2. lợi nhuận, tiền lờidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. benefit; use; good; advantage; gaindanh từJMdict
  2. profit; gainsdanh từJMdict
  3. benefitchữ HánWiktionary
  4. gainchữ HánWiktionary
  5. profitchữ HánWiktionary
  6. advantagechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Lợi ích": 「益になる」 — có ích; 「何の益もない」 — chẳng có ích gì; từ ghép 「利益」「有益」「公益」. Văn viết, trang trọng; hội thoại dùng 得/役に立つ.

Ví dụ

  1. そんな議論をしても何の益もない。

    Tranh luận như vậy chẳng có ích gì.

  2. この研究は社会の益になる。

    Nghiên cứu này có ích cho xã hội.

Cách đọc khác của 「益」

益

やく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ benefit Wiktionary

Chữ Hán trong từ

益
ÍCH On: エキ、ヤク Kun: ま.す benefit; gain; profit; advantage 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗