盲
めしいNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cũ) sự mù; người mù
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ blindness; blind person JMdict
Cách dùng
"Mù" (もう): trong từ ghép 「盲目」, 「盲点」 — điểm mù; 「盲導犬」 — chó dẫn đường. Gọi người mù trực tiếp bằng 盲 là không lịch sự; dùng 「目の不自由な人」.
Từ gần nghĩa: 盲目
Ví dụ
- それは計画の盲点だった。Đó là điểm mù của kế hoạch.
- 盲導犬は大切なパートナーだ。Chó dẫn đường là bạn đồng hành quan trọng.
Chữ Hán trong từ
盲
MANH
On: モウ
Kun: めくら
blind; blind man; ignoramus
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗