TanroDictionary Sổ từ

盲 めくら

MANH

Nhật
0

盲 (めくら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (nhạy cảm) sự mù, người mù; (nhạy cảm) mù chữ, người mù chữ; (nhạy cảm) sự dốt nát, người dốt nát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nhạy cảm) sự mù, người mùdanh từ · trợ từ
  2. (nhạy cảm) mù chữ, người mù chữdanh từ
  3. (nhạy cảm) sự dốt nát, người dốt nátdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blindness; blind persondanh từ · trợ từJMdict
  2. illiteracy; illiterate persondanh từJMdict
  3. ignorance; ignorant persondanh từJMdict

Cách đọc khác của 「盲」

盲

めしい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cũ) sự mù; người mù

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ blindness; blind person JMdict

Cách dùng

"Mù" (もう): trong từ ghép 「盲目」, 「盲点」 — điểm mù; 「盲導犬」 — chó dẫn đường. Gọi người mù trực tiếp bằng 盲 là không lịch sự; dùng 「目の不自由な人」.

Từ gần nghĩa: 盲目

Ví dụ

  • それは計画の盲点だった。Đó là điểm mù của kế hoạch.
  • 盲導犬は大切なパートナーだ。Chó dẫn đường là bạn đồng hành quan trọng.

Chữ Hán trong từ

盲
MANH On: モウ Kun: めくら blind; blind man; ignoramus 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

盲

もう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sự mù lòa

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ blindness JMdict
  2. danh từ blind person Wiktionary

Chữ Hán trong từ

盲
MANH On: モウ Kun: めくら blind; blind man; ignoramus 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗