TanroDictionary Sổ từ

失策 しっさく

THẤT SÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sai lầm, sơ suấtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (bóng chày) lỗi phòng ngựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blunder; slip; errordanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Sai lầm, sơ suất": 「失策を犯す」 — phạm sai lầm; 「外交上の失策」 — sai lầm ngoại giao. Trong bóng chày: lỗi phòng ngự (エラー). Trang trọng hơn ミス.

Ví dụ

  1. 政府の失策が批判を浴びた。

    Sai lầm của chính phủ đã hứng chịu chỉ trích.

  2. 守備の失策で失点した。

    Mất điểm vì lỗi phòng ngự.

  3. 今考えるとこれも親譲りの無鉄砲から起った失策だ。

    When I think of it now, it was a blunder due to my hereditary recklessness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「失策」

失策

しっさくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to make a blunder, to slip up

Chữ Hán trong từ

失
THẤT On: シツ Kun: うしな.う、う.せる lose; error; fault; disadvantage; loss 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
策
SÁCH On: サク Kun: – scheme; plan; policy; step; means 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗