失策
しっさくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to make a blunder, to slip up
Chữ Hán trong từ
失
THẤT
On: シツ
Kun: うしな.う、う.せる
lose; error; fault; disadvantage; loss
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
策
SÁCH
On: サク
Kun: –
scheme; plan; policy; step; means
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗