TanroDictionary Sổ từ
管

Chữ Hán 管 QUẢN

Âm On
カン
Âm Kun
くだ
Nghĩa (Anh)
pipe; tube; wind instrument; drunken talk; control; jurisdiction
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 管 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 管 40 từ