Nghĩa tiếng Việt
- tỉ mỉ, chi tiết, cẩn thận, kỹ lưỡngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- minute; detailed; careful; scrupulous; thoroughtính từ な · danh từ
- painstakingtính từ い
- minuteness, detaildanh từ
- care, being painstakingdanh từ
- scrupulousnessdanh từ
Cách dùng
"Tỉ mỉ, kỹ lưỡng": 「綿密な計画」 — kế hoạch tỉ mỉ; 「綿密に調べる」 — điều tra kỹ lưỡng; 「綿密な打ち合わせ」.
Ví dụ
-
綿密な計画を立てて旅行した。
Chúng tôi lập kế hoạch tỉ mỉ rồi mới đi du lịch.
-
警察は現場を綿密に調べた。
Cảnh sát điều tra hiện trường kỹ lưỡng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép