TanroDictionary Sổ từ

綿密 めんみつ

MIÊN MẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉ mỉ, chi tiết, cẩn thận, kỹ lưỡngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. minute; detailed; careful; scrupulous; thoroughtính từ な · danh từ
  2. painstakingtính từ い
  3. minuteness, detaildanh từ
  4. care, being painstakingdanh từ
  5. scrupulousnessdanh từ

Cách dùng

"Tỉ mỉ, kỹ lưỡng": 「綿密な計画」 — kế hoạch tỉ mỉ; 「綿密に調べる」 — điều tra kỹ lưỡng; 「綿密な打ち合わせ」.

Ví dụ

  1. 綿密な計画を立てて旅行した。

    Chúng tôi lập kế hoạch tỉ mỉ rồi mới đi du lịch.

  2. 警察は現場を綿密に調べた。

    Cảnh sát điều tra hiện trường kỹ lưỡng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép