Nghĩa tiếng Việt
- cây bôngdanh từ
- bông nhồi, bông lótdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cotton plant (Gossypium spp.)danh từJMdict
- batting; wadding; paddingdanh từJMdict
- the cotton plantdanh từWiktionary
- raw cottondanh từWiktionary
- batting or stuffingdanh từWiktionary
- the albedo of a citrus; or the pith/placenta of a pepperdanh từWiktionary
- the state of being exhausted or extremely tired (likely from the hard work required to pick cotton)danh từWiktionary
Cách dùng
Đọc わた: "cây bông; bông gòn nhồi": 「綿を詰める」 — nhồi bông; 「布団の綿」 — bông trong chăn đệm; 「綿菓子」 — kẹo bông. Thành ngữ: 「綿のように疲れる」 — mệt rã rời.
Ví dụ
-
ぬいぐるみに綿を詰めた。
Tôi đã nhồi bông vào con thú bông.
-
お祭りで綿菓子を買った。
Tôi mua kẹo bông ở lễ hội.
-
綿のように疲れた
to be as tired as cotton → to be exhausted
Cách đọc khác của 「綿」
綿
めん
Nhật
Thông dụng Hán Việt: MIÊN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ bông, vải bông, cotton
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ cotton
JMdict
-
danh từ cotton (both the fiber and the cloth)
Wiktionary
Cách dùng
Đọc めん: "bông, vải cotton": 「綿のシャツ」 — áo cotton; 「綿100%」 — 100% cotton; 「綿製品」 — hàng làm từ bông. Hay ghi trên nhãn quần áo. Đồng nghĩa コットン.
Từ gần nghĩa:
コットン木綿
Ví dụ
- このTシャツは綿100%です。Chiếc áo phông này là 100% cotton.
- 肌が弱いので綿の下着しか着ない。Da tôi nhạy cảm nên chỉ mặc đồ lót bằng cotton.