TanroDictionary Sổ từ
般

Chữ Hán 般 BÀN, BAN, BÁT

Âm On
ハン
Nghĩa (Anh)
carrier; carry; all; general; sort; kind
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 般 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 般 9 từ