Nghĩa tiếng Việt
- phòng vệ, phòng thủ, bảo vệdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- defense; defence; protectiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- defense, self-defensedanh từ
Cách dùng
"Phòng vệ, bảo vệ": 「防衛省」 — Bộ Quốc phòng Nhật; 「防衛費」 — chi phí quốc phòng; 「タイトル防衛」 — bảo vệ danh hiệu (thể thao).
Ví dụ
-
政府は防衛費を増やした。
Chính phủ đã tăng chi phí quốc phòng.
-
チャンピオンはタイトル防衛に成功した。
Nhà vô địch đã bảo vệ thành công danh hiệu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「防衛」
防衛
ぼうえいする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHÒNG VỆ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to defend