TanroDictionary Sổ từ

防衛 ぼうえい

PHÒNG VỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng vệ, phòng thủ, bảo vệdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. defense; defence; protectiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. defense, self-defensedanh từ

Cách dùng

"Phòng vệ, bảo vệ": 「防衛省」 — Bộ Quốc phòng Nhật; 「防衛費」 — chi phí quốc phòng; 「タイトル防衛」 — bảo vệ danh hiệu (thể thao).

Ví dụ

  1. 政府は防衛費を増やした。

    Chính phủ đã tăng chi phí quốc phòng.

  2. チャンピオンはタイトル防衛に成功した。

    Nhà vô địch đã bảo vệ thành công danh hiệu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「防衛」

防衛

ぼうえいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to defend

Chữ Hán trong từ

防
PHÒNG On: ボウ Kun: ふせ.ぐ ward off; defend; protect; resist 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
衛
VỆ On: エイ、エ Kun: – defense; protection 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗