TanroDictionary Sổ từ
覆

Chữ Hán 覆 PHÚC, PHÚ

Âm On
フク
Âm Kun
おお.う、くつがえ.す、くつがえ.る
Nghĩa (Anh)
capsize; cover; shade; mantle; be ruined
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 覆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 覆 8 từ