TanroDictionary Sổ từ
訴

Chữ Hán 訴 TỐ

Âm On
ソ
Âm Kun
うった.える
Nghĩa (Anh)
accusation; sue; complain of pain; appeal to
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 訴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 訴 17 từ