Nghĩa tiếng Việt
- sự thật, chân lýdanh từ
- lòng thành, sự chân thật, trung thànhdanh từ
- (cũ) quả thật, thực sự, hết sứctrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- truth; reality; factdanh từJMdict
- sincerity; honesty; faithfulness; good faithdanh từJMdict
- indeed; really; absolutely; truly; actually; very; quitetrạng từJMdict
- sinceritychữ HánWiktionary
Cách dùng
"Lòng thành, sự chân thật": 「誠を尽くす」 — hết lòng thành; 「誠の心」 — tấm lòng chân thành. Dạng phó từ 「誠に」 — thật sự (rất trang trọng): 「誠に申し訳ございません」.
Ví dụ
-
彼は誠を尽くして謝った。
Anh ấy đã thành tâm xin lỗi.
-
誠に申し訳ございません。
Chúng tôi thành thật xin lỗi.