TanroDictionary Sổ từ
鈍

Chữ Hán 鈍 ĐỘN

Âm On
ドン
Âm Kun
にぶ.い、にぶ.る、にぶ-、なま.る、なまく.ら
Nghĩa (Anh)
dull; slow; foolish; blunt
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鈍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鈍 9 từ