TanroDictionary Sổ từ
静

Chữ Hán 静 TĨNH, TỊNH

Âm On
セイ、ジョウ
Âm Kun
しず-、しず.か、しず.まる、しず.める
Nghĩa (Anh)
quiet
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 静 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 静 25 từ