TanroDictionary Sổ từ
香

Chữ Hán 香 HƯƠNG

Âm On
コウ、キョウ
Âm Kun
か、かお.り、かお.る
Nghĩa (Anh)
incense; smell; perfume
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 香 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 香 16 từ