TanroDictionary Sổ từ
魅

Chữ Hán 魅 MỊ

Âm On
ミ
Nghĩa (Anh)
fascination; charm; bewitch
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 魅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 魅 5 từ