魅惑
みわくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to charm
- động từ to allure (to attempt to draw)
Chữ Hán trong từ
魅
MỊ
On: ミ
Kun: –
fascination; charm; bewitch
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
惑
HOẶC
On: ワク
Kun: まど.う
beguile; delusion; perplexity
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗