TanroDictionary Sổ từ

魅惑 みわく

MỊ HOẶC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự quyến rũ, mê hoặcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fascination; captivation; charm; lure; allurementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. attraction, luredanh từ

Cách dùng

"Quyến rũ, mê hoặc": 「魅惑的な声」 — giọng nói quyến rũ; 「魅惑の夜」 — đêm mê hoặc.

Ví dụ

  1. 彼女は魅惑的な笑みを浮かべた。

    Cô ấy nở nụ cười quyến rũ.

  2. パリは魅惑の都だ。

    Paris là thành phố mê hoặc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「魅惑」

魅惑

みわくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to charm
  2. động từ to allure (to attempt to draw)

Chữ Hán trong từ

魅
MỊ On: ミ Kun: – fascination; charm; bewitch 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
惑
HOẶC On: ワク Kun: まど.う beguile; delusion; perplexity 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗