TanroDictionary Sổ từ

á

Việt
0

á là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Tiếng thốt ra biểu lộ sự sửng sốt hoặc cảm giác đau đớn đột ngột; Tên gọi của tự mẫu Ă/ă; Đứng thứ hai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng thốt ra biểu lộ sự sửng sốt hoặc cảm giác đau đớn đột ngột.thán từWiktionary
  2. Tên gọi của tự mẫu Ă/ă.danh từWiktionary
  3. Đứng thứ hai.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Á đau!

  2. Á quân

    .

  3. Á hậu

    .