TanroDictionary Sổ từ

一家言 いっかげん

NHẤT GIA NGÔN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan điểm riêng, ý kiến cá nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. private opinion; personal view; personal opiniondanh từ

Cách dùng

"Quan điểm riêng (có chiều sâu)": 「〜に一家言ある」 — có kiến giải riêng về… Sắc thái khen người am hiểu.

Ví dụ

  1. 彼はワインについて一家言持っている。

    Anh ấy có kiến giải riêng về rượu vang.

  2. 教育問題に一家言ある人だ。

    Đó là người có quan điểm riêng sâu sắc về giáo dục.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép