Nghĩa tiếng Việt
- quan điểm riêng, ý kiến cá nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- private opinion; personal view; personal opiniondanh từ
Cách dùng
"Quan điểm riêng (có chiều sâu)": 「〜に一家言ある」 — có kiến giải riêng về… Sắc thái khen người am hiểu.
Ví dụ
-
彼はワインについて一家言持っている。
Anh ấy có kiến giải riêng về rượu vang.
-
教育問題に一家言ある人だ。
Đó là người có quan điểm riêng sâu sắc về giáo dục.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép