Nghĩa tiếng Việt
- người đi đầu, người làm trước tiêndanh từ
- vị trí số một, người dẫn đầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- first person (to do); person going firstdanh từ
- first place; top position; person in the top position; person in the leaddanh từ
Cách dùng
"Người đi đầu; ứng viên số một": 「一番手として登場する」 — xuất hiện đầu tiên; 「優勝候補の一番手」 — ứng viên vô địch số một.
Ví dụ
-
彼は発表の一番手を務めた。
Anh ấy là người phát biểu đầu tiên.
-
次期社長の一番手と目されている。
Anh ấy được coi là ứng viên số một cho chức giám đốc kế tiếp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép