TanroDictionary Sổ từ

一番手 いちばんて

NHẤT PHIÊN THỦ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đi đầu, người làm trước tiêndanh từ
  2. vị trí số một, người dẫn đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. first person (to do); person going firstdanh từ
  2. first place; top position; person in the top position; person in the leaddanh từ

Cách dùng

"Người đi đầu; ứng viên số một": 「一番手として登場する」 — xuất hiện đầu tiên; 「優勝候補の一番手」 — ứng viên vô địch số một.

Ví dụ

  1. 彼は発表の一番手を務めた。

    Anh ấy là người phát biểu đầu tiên.

  2. 次期社長の一番手と目されている。

    Anh ấy được coi là ứng viên số một cho chức giám đốc kế tiếp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép