一貫
いっかんするNghĩa tiếng Anh
- động từ be consistent, be the same throughout
Chữ Hán trong từ
一
NHẤT
On: イチ、イツ
Kun: ひと-、ひと.つ
one; one radical (no.1)
1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
貫
QUÁN
On: カン
Kun: つらぬ.く、ぬ.く、ぬき
pierce; 8 1/3lbs; penetrate; brace
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗