TanroDictionary Sổ từ

一貫 いっかん

NHẤT QUÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nhất quán, xuyên suốt, liền mạchdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. một kan (khoảng 3,75 kg)danh từ
  3. một miếng sushidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. consistency; coherence; integrationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. one kan (approx. 3.75 kg)danh từ
  3. one piece of sushidanh từ
  4. integration, consistency with regard to policy, manner, approach, etc.danh từ

Cách dùng

"Nhất quán, xuyên suốt": 「一貫した態度」 — thái độ nhất quán; 「一貫して反対する」 — phản đối từ đầu đến cuối; 「中高一貫校」 — trường liên cấp THCS-THPT. Nghĩa đơn vị kan/sushi ít gặp.

Ví dụ

  1. 彼は一貫してその計画に反対している。

    Anh ấy trước sau như một phản đối kế hoạch đó.

  2. 娘は中高一貫校に通っている。

    Con gái tôi học ở trường liên cấp cấp 2-3.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「一貫」

一貫

いっかんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ be consistent, be the same throughout

Chữ Hán trong từ

一
NHẤT On: イチ、イツ Kun: ひと-、ひと.つ one; one radical (no.1) 1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
貫
QUÁN On: カン Kun: つらぬ.く、ぬ.く、ぬき pierce; 8 1/3lbs; penetrate; brace 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗