TanroDictionary Sổ từ

一身 いっしん

NHẤT THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản thân, một thân mình (vd: dồn mọi kỳ vọng lên một mình)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. oneself; one's bodydanh từ
  2. one's own person; oneselfdanh từ

Cách dùng

"Bản thân một mình": 「一身に背負う」 — một mình gánh vác; 「注目を一身に集める」 — thu hút mọi sự chú ý; 「一身上の都合」 — lý do cá nhân (dùng trong đơn xin nghỉ việc).

Ví dụ

  1. 一身上の都合により退職いたします。

    Tôi xin nghỉ việc vì lý do cá nhân.

  2. 彼女は観客の注目を一身に集めた。

    Cô ấy thu hút toàn bộ sự chú ý của khán giả.

  3. 責任を一身に背負う

    to take on all responsibility by oneself

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép