Nghĩa tiếng Việt
- bản thân, một thân mình (vd: dồn mọi kỳ vọng lên một mình)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- oneself; one's bodydanh từ
- one's own person; oneselfdanh từ
Cách dùng
"Bản thân một mình": 「一身に背負う」 — một mình gánh vác; 「注目を一身に集める」 — thu hút mọi sự chú ý; 「一身上の都合」 — lý do cá nhân (dùng trong đơn xin nghỉ việc).
Ví dụ
-
一身上の都合により退職いたします。
Tôi xin nghỉ việc vì lý do cá nhân.
-
彼女は観客の注目を一身に集めた。
Cô ấy thu hút toàn bộ sự chú ý của khán giả.
-
責任を一身に背負う
to take on all responsibility by oneself
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép