TanroDictionary Sổ từ

七 しち

THẤT

Nhật Thông dụng
0

七 (しち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bảy, số bảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảy, số bảynumeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. sevennumericJMdict
  2. seventhchữ HánWiktionary
  3. seven timeschữ HánWiktionary
  4. seven, 7số từWiktionary

Cách đọc khác của 「七」

七

チー

Nghĩa tiếng Việt

  1. numeric bảy

Nghĩa tiếng Anh

  1. numeric seven JMdict
  2. số từ seven, 7 Wiktionary

Chữ Hán trong từ

七
THẤT On: シチ Kun: なな、なな.つ、なの seven 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

七

なな

Nghĩa tiếng Anh

  1. số từ seven, 7 Wiktionary
  2. danh từ a seven Wiktionary
  3. danh từ a gambler Wiktionary
  4. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

七
THẤT On: シチ Kun: なな、なな.つ、なの seven 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

七

な

Nghĩa tiếng Anh

  1. số từ seven, 7 Wiktionary

Chữ Hán trong từ

七
THẤT On: シチ Kun: なな、なな.つ、なの seven 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗