Nghĩa tiếng Việt
- làm tốt, thành công lớndanh từ · trợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- good performance; good work; great successdanh từ · trợ từ · tính từ な
- well done; well madetính từ い
- fine quality; good resultdanh từ
Cách dùng
"Làm tốt, kết quả tốt" (hơn mong đợi): 「上出来だ」 — làm tốt lắm; 「初めてにしては上出来」 — lần đầu mà vậy là tốt rồi. Khẩu ngữ, hay dùng khi khen người dưới.
Ví dụ
-
初めてにしては上出来だよ。
Lần đầu mà được thế này là tốt lắm rồi.
-
今年の米は上出来だ。
Lúa năm nay được mùa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép