TanroDictionary Sổ từ

上出来 じょうでき

THƯỢNG XUẤT LAI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm tốt, thành công lớndanh từ · trợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. good performance; good work; great successdanh từ · trợ từ · tính từ な
  2. well done; well madetính từ い
  3. fine quality; good resultdanh từ

Cách dùng

"Làm tốt, kết quả tốt" (hơn mong đợi): 「上出来だ」 — làm tốt lắm; 「初めてにしては上出来」 — lần đầu mà vậy là tốt rồi. Khẩu ngữ, hay dùng khi khen người dưới.

Ví dụ

  1. 初めてにしては上出来だよ。

    Lần đầu mà được thế này là tốt lắm rồi.

  2. 今年の米は上出来だ。

    Lúa năm nay được mùa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép