inferiority; one's inferior (i.e. one's junior)danh từ · trợ từJMdict
trade-indanh từJMdict
preliminary; preparatorytiền tốJMdict
the underneathdanh từWiktionary
Cách dùng
"Phía dưới" (した): 「机の下」 — dưới bàn; 「三つ下の弟」 — em trai kém ba tuổi; 「下を向く」 — cúi xuống. Nghĩa "dưới sự ~" (もと) như 「先生の指導の下」. Đối với vị trí: 下 (dưới) ↔ 上 (trên).
Ví dụ
猫が机の下で寝ている。
Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.
彼は私より二つ下です。
Cậu ấy kém tôi hai tuổi.
桜の樹の下には屍体が埋まっている!これは信じていいことなんだよ。
There are dead bodies buried under the cherry trees! This is something you should believe.
Cách đọc khác của 「下」
下
もと
NhậtThông dụngHán Việt: HẠ
Nghĩa tiếng Việt
danh từdưới (sự hướng dẫn, giám sát, luật lệ)
danh từdưới (lá cờ, mặt trời)
danh từvới (một đòn), trên (cơ sở lời hứa, điều kiện), nhân (danh nghĩa)
danh từbên cạnh, chỗ (của ai)
Nghĩa tiếng Anh
danh từunder (guidance, supervision, rules, the law, etc.)JMdict
danh từunder (a flag, the sun, etc.); beneathJMdict
danh từwith (e.g. one blow); on (the promise, condition, assumption, etc. that ...); in (e.g. the name of ...)JMdict
danh từcircumstance; (with something as a) basisWiktionary
Cách dùng
"Dưới (sự chỉ đạo, điều kiện)" (đọc もと, văn viết): 「先生の指導の下で」 — dưới sự hướng dẫn của thầy; 「法の下の平等」 — bình đẳng trước pháp luật; 「一撃の下に」 — chỉ bằng một đòn. Phân biệt した (vị trí bên dưới).