TanroDictionary Sổ từ

元 もと

NGUYÊN

Nhật
0

元 (もと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nguồn gốc, khởi đầu; nền tảng, cơ sở; nguyên nhân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguồn gốc, khởi đầudanh từ
  2. nền tảng, cơ sởdanh từ
  3. nguyên nhândanh từ
  4. nguyên liệu, nước dùngdanh từ
  5. phía (của mình)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. origin; source; beginningdanh từJMdict
  2. basis; base; foundation; rootdanh từJMdict
  3. causedanh từJMdict
  4. (raw) material; ingredient; base; mix (e.g. for a cake); (soup) stockdanh từJMdict
  5. (one's) sidedanh từJMdict
  6. capital; principal; cost pricedanh từJMdict
  7. root (of a plant); (tree) trunkdanh từJMdict
  8. part (of a brush, chopsticks, etc.) one holds (with the hand)danh từJMdict
  9. first three lines of a wakadanh từJMdict
  10. counter for plants or treestrợ số từJMdict
  11. counter for falcons (in falconry)trợ số từJMdict
  12. former; ex-; past; one-timetrợ từ · tiền tốJMdict
  13. earlier times; the past; previous statedanh từ · trợ từJMdict
  14. formerly; previously; originally; beforedanh từ · trạng từJMdict
  15. cause, origindanh từWiktionary
  16. basis, foundationdanh từWiktionary
  17. costdanh từWiktionary
  18. capitaldanh từWiktionary
  19. principaldanh từWiktionary
  20. before; previouslyadvWiktionary
  21. former, erstwhile, ex-tiền tốWiktionary

Cách dùng

"Nguồn gốc, nguyên nhân, cơ sở" (もと): 「元に戻す」 — trả về như cũ; 「けんかの元」 — nguyên nhân cãi nhau; 「〜を元に」 — dựa trên; 「元が取れる」 — gỡ được vốn. Đọc もと còn là "cựu" (元社長). Phân biệt 基 (nền tảng), 下 (dưới quyền).

Ví dụ

  1. 使ったら元の場所に戻してください。

    Dùng xong xin để lại chỗ cũ.

  2. 実話を元にした映画だ。

    Đây là bộ phim dựa trên câu chuyện có thật.

  3. 元がとれる

    to be able to cover the cost

  4. 2000円の元を取る

    to get one's 2000 yen's worth

  5. 元カレ、元カノ ― motokare, motokano ― ex-boyfriend, ex-girlfriend

Cách đọc khác của 「元」

元

げん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ ẩn số (phương trình)
  2. danh từ phần tử (tập hợp)
  3. danh từ nhân dân tệ
  4. danh từ đô la (Đài Loan)
  5. danh từ nhà Nguyên (1271-1368)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ unknown (e.g. in an equation) JMdict
  2. danh từ element (of a set) JMdict
  3. danh từ yuan (monetary unit of China) JMdict
  4. danh từ (Taiwan) dollar JMdict
  5. danh từ Yuan dynasty (of China; 1271-1368); Yüan dynasty; Mongol dynasty JMdict
  6. tên riêng the Yuan dynasty (1271–1368) Wiktionary
  7. danh từ yuan (currency) Wiktionary

Cách dùng

"Ẩn số; phần tử" (げん, toán học): 「二元一次方程式」 — phương trình bậc nhất hai ẩn; 「元」 — phần tử của tập hợp. Cũng là nhà Nguyên (「元寇」).

Từ gần nghĩa: 未知数要素

Ví dụ

  • 連立二元一次方程式を解く。Giải hệ phương trình bậc nhất hai ẩn.
  • 元の時代にモンゴルが中国を支配した。Thời Nguyên, Mông Cổ cai trị Trung Quốc.

Chữ Hán trong từ

元
NGUYÊN On: ゲン、ガン Kun: もと beginning; former time; origin 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

元

ユアン

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ nhân dân tệ (đơn vị tiền Trung Quốc)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ yuan (monetary unit of China) JMdict

Cách dùng

"Nhân dân tệ" (げん/ユアン): 「一万元」. Trong tin tức thường viết 「人民元」. Đọc ユアン khi nói theo tiếng Trung.

Từ gần nghĩa: 人民元

Ví dụ

  • 一元は約二十円だ。Một tệ khoảng 20 yên.
  • 人民元の為替レートが上がった。Tỷ giá nhân dân tệ tăng.

Chữ Hán trong từ

元
NGUYÊN On: ゲン、ガン Kun: もと beginning; former time; origin 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

元

はじめ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

元
NGUYÊN On: ゲン、ガン Kun: もと beginning; former time; origin 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗