TanroDictionary Sổ từ

乙 おつ

ẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (bên) thứ hai, hạng B; bên B (trong hợp đồng)danh từ
  2. sành điệu, tao nhã, có gu; ngontính từ な
  3. kỳ lạ, khác thườngtính từ な
  4. (lóng) cảm ơn nhé, vất vả rồicụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (the) second (party, rank, etc.); B (grade); the latterdanh từ
  2. stylish; chic; smart; witty; tastytính từ な
  3. strange; quaint; queertính từ な
  4. thank you; good jobcụm từ
  5. see you; goodbye; goodnightcụm từ
  6. the second of the ten Celestial Stemstên riêng
  7. something which is second; B; the second item of any ordered listdanh từ
  8. something which is second; B; one tone lower than the note indicated by 甲(こう) (kō)danh từ

Cách dùng

"Thứ hai, bên B": 「甲と乙」 — bên A và bên B (hợp đồng); 「甲乙つけがたい」 — khó phân hơn kém. Nghĩa khen (おつ): 「乙な味」 — vị độc đáo, có gu. Lóng mạng 「乙」「おつかれ」 — vất vả rồi.

Ví dụ

  1. どちらの作品も素晴らしく、甲乙つけがたい。

    Cả hai tác phẩm đều tuyệt, khó phân hơn kém.

  2. 雪見酒とは乙なものだ。

    Vừa ngắm tuyết vừa uống rượu thật là tao nhã.

  3. ヲヤ弥次さん、おつな手つきをしておめへ何をする

    Oy, Yaji, what are you doing with those weird hand movements?

  4. 自演乙

    I appreciate your acting (a satire of someone sock puppeting to praise himself)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「乙」

乙

きのと

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính từ な · danh từ hạng hai; Ất (can thứ hai)

Nghĩa tiếng Anh

  1. tính từ な · danh từ second in rank; second sign of the Chinese calendar
  2. tên riêng the second of the ten heavenly stems

Cách dùng

"Bên B; hạng hai" (おつ): trong hợp đồng 「甲」 là bên A, 「乙」 là bên B. Khẩu ngữ: 「乙な味」 — vị độc đáo, tinh tế; 「お疲れ様」 viết tắt trên mạng là 「乙」.

Từ gần nghĩa: 第二

Từ trái nghĩa: 甲

Ví dụ

  • 甲は乙に代金を支払う。Bên A thanh toán tiền cho bên B.
  • この料理はなかなか乙な味だ。Món này có vị khá độc đáo.

Chữ Hán trong từ

乙
ẤT On: オツ、イツ Kun: おと-、きのと the latter; duplicate; strange; witty; fishhook radical (no. 5) 1 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

乙

おと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a younger sibling
  2. danh từ the youngest sibling
  3. danh từ clipping of 乙娘 (oto musume, “young woman”)
  4. danh từ clipping of 乙御前 (oto goze, “a stock character in 狂言 (kyōgen) comic interludes, played as a plump and clumsy but earnest young woman”)
  5. tiền tố applied to a noun denoting a person, or to a person's name:; next, younger, youngest
  6. tiền tố applied to a noun denoting a person, or to a person's name:; beautiful, beloved, cute, dear

Chữ Hán trong từ

乙
ẤT On: オツ、イツ Kun: おと-、きのと the latter; duplicate; strange; witty; fishhook radical (no. 5) 1 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗