乱入
らんにゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to trespass
Chữ Hán trong từ
乱
LOẠN, LÀN, LOÀN
On: ラン、ロン
Kun: みだ.れる、みだ.る、みだ.す、みだ、おさ.める、わた.る
riot; war; disorder; disturb
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
入
NHẬP
On: ニュウ、ジュ
Kun: い.る、-い.る、-い.り、い.れる、-い.れ、はい.る
enter; insert
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗