TanroDictionary Sổ từ

乱入 らんにゅう

LOẠN NHẬP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xông vào, đột nhậpdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. intrusion; bursting into; barging into; breaking into; forcing one's way intodanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. intrusion, raiddanh từ
  3. trespassingdanh từ

Cách dùng

"Xông vào, đột nhập" (ồ ạt, gây hỗn loạn): 「会場に乱入する」 — xông vào hội trường; 「乱入者」 — kẻ xông vào.

Ví dụ

  1. ファンが試合中にグラウンドに乱入した。

    Cổ động viên xông vào sân trong lúc thi đấu.

  2. 暴徒が議事堂に乱入した。

    Đám bạo loạn đã xông vào tòa nhà quốc hội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「乱入」

乱入

らんにゅうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to trespass

Chữ Hán trong từ

乱
LOẠN, LÀN, LOÀN On: ラン、ロン Kun: みだ.れる、みだ.る、みだ.す、みだ、おさ.める、わた.る riot; war; disorder; disturb 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
入
NHẬP On: ニュウ、ジュ Kun: い.る、-い.る、-い.り、い.れる、-い.れ、はい.る enter; insert 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗