Nghĩa tiếng Việt
- phóng viên mảng hình sựdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- police reporterdanh từ
Cách dùng
"Phóng viên mảng hình sự, vụ án": chuyên đưa tin về tội phạm, vụ án, tai nạn. 「事件記者として現場に向かう」 — với tư cách phóng viên hình sự đến hiện trường.
Ví dụ
-
父は長年、新聞社の事件記者だった。
Bố tôi đã làm phóng viên hình sự cho tòa báo nhiều năm.
-
事件記者たちが警察署の前に集まった。
Các phóng viên hình sự tập trung trước đồn cảnh sát.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép