TanroDictionary Sổ từ

事件記者 じけんきしゃ

SỰ KIỆN KÍ GIẢ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phóng viên mảng hình sựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. police reporterdanh từ

Cách dùng

"Phóng viên mảng hình sự, vụ án": chuyên đưa tin về tội phạm, vụ án, tai nạn. 「事件記者として現場に向かう」 — với tư cách phóng viên hình sự đến hiện trường.

Ví dụ

  1. 父は長年、新聞社の事件記者だった。

    Bố tôi đã làm phóng viên hình sự cho tòa báo nhiều năm.

  2. 事件記者たちが警察署の前に集まった。

    Các phóng viên hình sự tập trung trước đồn cảnh sát.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép