TanroDictionary Sổ từ

二心 ふたごころ

NHỊ TÂM

Nhật
0

二心 (ふたごころ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hai lòng, phản trắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai lòng, phản trắcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. duplicity; treachery; double-dealingdanh từJMdict
  2. duplicity, being two-faced or double-dealingdanh từWiktionary

Cách dùng

"Hai lòng, lòng phản trắc" (đọc ふたごころ/にしん): 「二心を抱く」 — mang lòng phản trắc; 「二心なく仕える」 — phục vụ một lòng. Văn cổ, lịch sử.

Ví dụ

  1. 家臣が二心を抱いていると疑われた。

    Gia thần bị nghi là mang lòng phản trắc.

  2. 彼は二心なく主君に仕えた。

    Ông một lòng phụng sự chủ quân.

  3. 二心のない人

    a sincere person