Nghĩa tiếng Việt
- hai lòng, phản trắcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- duplicity; treachery; double-dealingdanh từJMdict
- duplicity, being two-faced or double-dealingdanh từWiktionary
Cách dùng
"Hai lòng, lòng phản trắc" (đọc ふたごころ/にしん): 「二心を抱く」 — mang lòng phản trắc; 「二心なく仕える」 — phục vụ một lòng. Văn cổ, lịch sử.
Ví dụ
-
家臣が二心を抱いていると疑われた。
Gia thần bị nghi là mang lòng phản trắc.
-
彼は二心なく主君に仕えた。
Ông một lòng phụng sự chủ quân.
-
二心のない人
a sincere person