TanroDictionary Sổ từ

二番 にばん

NHỊ PHIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ hai, số hai, á quândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. second; number two; runner-updanh từ

Cách dùng

"Thứ hai, số hai": 「二番目」 — thứ hai; 「二番手」 — người đứng thứ hai, dự bị; 「二番線」 — đường ray số 2. Cũng chỉ hạng nhì, á quân. 「二番煎じ」 — sự bắt chước, nhai lại.

Ví dụ

  1. 電車は二番線から発車します。

    Tàu xuất phát từ đường ray số 2.

  2. そのアイデアは他社の二番煎じだ。

    Ý tưởng đó chỉ là bắt chước công ty khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép