Nghĩa tiếng Việt
- thứ hai, số hai, á quândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- second; number two; runner-updanh từ
Cách dùng
"Thứ hai, số hai": 「二番目」 — thứ hai; 「二番手」 — người đứng thứ hai, dự bị; 「二番線」 — đường ray số 2. Cũng chỉ hạng nhì, á quân. 「二番煎じ」 — sự bắt chước, nhai lại.
Ví dụ
-
電車は二番線から発車します。
Tàu xuất phát từ đường ray số 2.
-
そのアイデアは他社の二番煎じだ。
Ý tưởng đó chỉ là bắt chước công ty khác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép