亭
てい
ĐÌNH
亭 (てい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đình, chòi, lều nghỉ; hậu tố bút danh (nhà văn, nghệ sĩ); hậu tố tên nhà hàng.
Nghĩa tiếng Việt
- đình, chòi, lều nghỉdanh từ
- hậu tố bút danh (nhà văn, nghệ sĩ)hậu tố
- hậu tố tên nhà hànghậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- arbor; arbour; bower; paviliondanh từJMdict
- suffix forming the final part of the pseudonyms of some writers and performershậu tốJMdict
- suffix forming the final part of the name of a restauranthậu tốJMdict
- arborchữ HánWiktionary
- pavilionchữ HánWiktionary
- alternative form of 亭 (chin)danh từWiktionary
Cách dùng
"Đình, chòi" (てい): thường là hậu tố tên nhà hàng truyền thống, bút danh nghệ sĩ rakugo: 「〜亭」. 「亭主」 — chủ nhà, chồng.
Ví dụ
-
老舗料亭で食事をした。
Chúng tôi dùng bữa ở nhà hàng truyền thống lâu đời.
-
庭の亭で休んだ。
Chúng tôi nghỉ trong đình ở vườn.
Cách đọc khác của 「亭」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ arbor
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
亭
ĐÌNH
On: テイ、チン
Kun: –
pavilion; restaurant; mansion; arbor; cottage; vaudeville; music hall; stage name
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗